So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 469 ____ 208
  2. 716 ____ 100
  3. 345 ____ 718
  4. 215 ____ 334
  5. 770 ____ 366
  6. 569 ____ 597
  7. 890 ____ 711
  8. 787 ____ 936
  9. 965 ____ 421
  10. 217 ____ 989
  11. 999 ____ 445
  12. 973 ____ 255
  13. 849 ____ 906
  14. 906 ____ 401
  15. 96 ____ 658
  16. 305 ____ 843
  17. 127 ____ 253
  18. 313 ____ 880
  19. 135 ____ 876
  20. 128 ____ 900
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học