So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 103 ____ 690
  2. 530 ____ 657
  3. 49 ____ 850
  4. 602 ____ 873
  5. 852 ____ 974
  6. 961 ____ 916
  7. 422 ____ 323
  8. 566 ____ 675
  9. 97 ____ 674
  10. 98 ____ 843
  11. 450 ____ 365
  12. 461 ____ 82
  13. 499 ____ 198
  14. 398 ____ 146
  15. 922 ____ 931
  16. 859 ____ 309
  17. 112 ____ 350
  18. 332 ____ 356
  19. 678 ____ 498
  20. 100 ____ 905
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học