So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 20 ____ 798
  2. 133 ____ 740
  3. 404 ____ 29
  4. 834 ____ 187
  5. 813 ____ 91
  6. 634 ____ 87
  7. 271 ____ 239
  8. 473 ____ 519
  9. 270 ____ 265
  10. 749 ____ 856
  11. 164 ____ 1
  12. 315 ____ 991
  13. 565 ____ 320
  14. 651 ____ 520
  15. 419 ____ 891
  16. 473 ____ 339
  17. 951 ____ 890
  18. 27 ____ 60
  19. 268 ____ 142
  20. 859 ____ 1
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học