So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 505 ____ 20
  2. 898 ____ 912
  3. 425 ____ 132
  4. 922 ____ 453
  5. 993 ____ 669
  6. 348 ____ 138
  7. 183 ____ 446
  8. 746 ____ 730
  9. 287 ____ 255
  10. 387 ____ 269
  11. 699 ____ 177
  12. 968 ____ 472
  13. 95 ____ 97
  14. 850 ____ 653
  15. 143 ____ 450
  16. 675 ____ 533
  17. 430 ____ 176
  18. 782 ____ 153
  19. 799 ____ 468
  20. 913 ____ 616
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học