So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 627 ____ 234
  2. 533 ____ 584
  3. 769 ____ 919
  4. 102 ____ 947
  5. 920 ____ 910
  6. 698 ____ 202
  7. 483 ____ 322
  8. 923 ____ 895
  9. 472 ____ 201
  10. 306 ____ 193
  11. 190 ____ 31
  12. 17 ____ 882
  13. 867 ____ 229
  14. 332 ____ 647
  15. 778 ____ 262
  16. 372 ____ 921
  17. 613 ____ 605
  18. 820 ____ 652
  19. 62 ____ 559
  20. 500 ____ 49
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học