So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 511 ____ 669
  2. 658 ____ 349
  3. 734 ____ 968
  4. 324 ____ 408
  5. 784 ____ 682
  6. 68 ____ 618
  7. 443 ____ 731
  8. 476 ____ 738
  9. 293 ____ 184
  10. 636 ____ 674
  11. 867 ____ 629
  12. 838 ____ 265
  13. 831 ____ 770
  14. 104 ____ 978
  15. 945 ____ 47
  16. 579 ____ 36
  17. 345 ____ 312
  18. 646 ____ 951
  19. 944 ____ 908
  20. 142 ____ 900
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học