So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 567 ____ 275
  2. 30 ____ 73
  3. 74 ____ 804
  4. 984 ____ 518
  5. 67 ____ 6
  6. 809 ____ 667
  7. 361 ____ 532
  8. 899 ____ 932
  9. 105 ____ 596
  10. 245 ____ 376
  11. 218 ____ 907
  12. 617 ____ 796
  13. 69 ____ 575
  14. 515 ____ 714
  15. 798 ____ 717
  16. 361 ____ 657
  17. 508 ____ 156
  18. 10 ____ 652
  19. 49 ____ 412
  20. 85 ____ 190
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học