So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 218 ____ 873
  2. 629 ____ 994
  3. 787 ____ 569
  4. 538 ____ 173
  5. 895 ____ 33
  6. 334 ____ 9
  7. 406 ____ 850
  8. 122 ____ 176
  9. 977 ____ 453
  10. 897 ____ 379
  11. 194 ____ 89
  12. 25 ____ 856
  13. 626 ____ 149
  14. 219 ____ 961
  15. 307 ____ 897
  16. 596 ____ 537
  17. 920 ____ 502
  18. 17 ____ 989
  19. 441 ____ 322
  20. 85 ____ 578
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học