So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 813 ____ 302
  2. 316 ____ 445
  3. 689 ____ 23
  4. 239 ____ 588
  5. 994 ____ 629
  6. 283 ____ 924
  7. 434 ____ 423
  8. 755 ____ 4
  9. 412 ____ 372
  10. 179 ____ 319
  11. 894 ____ 284
  12. 481 ____ 627
  13. 559 ____ 828
  14. 95 ____ 26
  15. 543 ____ 245
  16. 948 ____ 535
  17. 471 ____ 130
  18. 175 ____ 344
  19. 82 ____ 923
  20. 930 ____ 310
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học