So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 313 ____ 185
  2. 855 ____ 562
  3. 505 ____ 256
  4. 730 ____ 280
  5. 376 ____ 932
  6. 936 ____ 935
  7. 608 ____ 769
  8. 908 ____ 923
  9. 753 ____ 387
  10. 829 ____ 817
  11. 353 ____ 938
  12. 707 ____ 547
  13. 666 ____ 57
  14. 58 ____ 718
  15. 202 ____ 896
  16. 864 ____ 757
  17. 177 ____ 876
  18. 809 ____ 694
  19. 228 ____ 857
  20. 267 ____ 146
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học