So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
514 ____ 513
329 ____ 874
233 ____ 194
344 ____ 932
60 ____ 798
165 ____ 20
787 ____ 346
138 ____ 724
644 ____ 766
560 ____ 448
572 ____ 727
683 ____ 903
248 ____ 830
960 ____ 776
617 ____ 9
376 ____ 528
569 ____ 329
474 ____ 273
737 ____ 22
7 ____ 611