So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 697 ____ 761
  2. 423 ____ 515
  3. 999 ____ 115
  4. 209 ____ 132
  5. 33 ____ 913
  6. 436 ____ 715
  7. 495 ____ 113
  8. 304 ____ 628
  9. 560 ____ 792
  10. 239 ____ 642
  11. 657 ____ 916
  12. 488 ____ 781
  13. 559 ____ 655
  14. 610 ____ 602
  15. 515 ____ 919
  16. 886 ____ 740
  17. 572 ____ 12
  18. 907 ____ 684
  19. 627 ____ 488
  20. 659 ____ 37
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học