So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 516 ____ 182
  2. 910 ____ 998
  3. 901 ____ 542
  4. 46 ____ 660
  5. 82 ____ 425
  6. 56 ____ 979
  7. 939 ____ 409
  8. 968 ____ 665
  9. 934 ____ 557
  10. 952 ____ 756
  11. 7 ____ 790
  12. 637 ____ 406
  13. 374 ____ 56
  14. 446 ____ 686
  15. 950 ____ 989
  16. 38 ____ 739
  17. 430 ____ 382
  18. 706 ____ 773
  19. 507 ____ 62
  20. 518 ____ 58
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học