So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
767 ____ 508
428 ____ 873
749 ____ 973
643 ____ 731
686 ____ 928
330 ____ 305
399 ____ 749
80 ____ 320
813 ____ 151
765 ____ 168
804 ____ 23
560 ____ 666
542 ____ 214
467 ____ 285
783 ____ 620
640 ____ 889
733 ____ 245
201 ____ 611
41 ____ 795
216 ____ 933