So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
840 ____ 336
21 ____ 387
300 ____ 242
935 ____ 762
761 ____ 861
509 ____ 130
606 ____ 601
430 ____ 824
618 ____ 390
936 ____ 898
2 ____ 999
825 ____ 688
582 ____ 215
3 ____ 337
178 ____ 554
800 ____ 403
731 ____ 99
449 ____ 885
244 ____ 804
417 ____ 852