So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 96 ____ 20
  2. 202 ____ 789
  3. 884 ____ 934
  4. 383 ____ 778
  5. 337 ____ 70
  6. 829 ____ 729
  7. 991 ____ 474
  8. 740 ____ 325
  9. 222 ____ 263
  10. 118 ____ 580
  11. 82 ____ 375
  12. 555 ____ 553
  13. 698 ____ 479
  14. 748 ____ 305
  15. 663 ____ 883
  16. 645 ____ 396
  17. 727 ____ 831
  18. 447 ____ 721
  19. 546 ____ 976
  20. 45 ____ 493
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học