So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 232 ____ 916
  2. 697 ____ 179
  3. 186 ____ 110
  4. 900 ____ 681
  5. 689 ____ 246
  6. 485 ____ 821
  7. 348 ____ 62
  8. 531 ____ 89
  9. 390 ____ 299
  10. 408 ____ 266
  11. 122 ____ 573
  12. 686 ____ 263
  13. 28 ____ 812
  14. 368 ____ 948
  15. 429 ____ 285
  16. 865 ____ 236
  17. 488 ____ 89
  18. 242 ____ 345
  19. 899 ____ 119
  20. 815 ____ 615
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học