So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 189 ____ 390
  2. 886 ____ 504
  3. 894 ____ 335
  4. 763 ____ 820
  5. 491 ____ 301
  6. 535 ____ 870
  7. 531 ____ 371
  8. 606 ____ 452
  9. 19 ____ 5
  10. 149 ____ 143
  11. 480 ____ 278
  12. 835 ____ 618
  13. 907 ____ 459
  14. 748 ____ 123
  15. 485 ____ 49
  16. 665 ____ 590
  17. 566 ____ 756
  18. 889 ____ 817
  19. 221 ____ 687
  20. 783 ____ 367
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học