So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 630 ____ 170
  2. 332 ____ 84
  3. 780 ____ 831
  4. 529 ____ 524
  5. 995 ____ 63
  6. 716 ____ 29
  7. 917 ____ 821
  8. 836 ____ 475
  9. 942 ____ 952
  10. 821 ____ 726
  11. 340 ____ 429
  12. 621 ____ 60
  13. 923 ____ 562
  14. 115 ____ 314
  15. 959 ____ 774
  16. 439 ____ 714
  17. 512 ____ 122
  18. 743 ____ 484
  19. 541 ____ 460
  20. 362 ____ 819
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học