So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
218 ____ 585
95 ____ 523
814 ____ 947
593 ____ 665
768 ____ 76
138 ____ 793
382 ____ 424
599 ____ 900
351 ____ 986
595 ____ 349
738 ____ 100
192 ____ 617
378 ____ 937
30 ____ 301
35 ____ 906
618 ____ 636
760 ____ 449
518 ____ 287
277 ____ 513
714 ____ 304