So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 723 ____ 884
  2. 54 ____ 205
  3. 263 ____ 568
  4. 573 ____ 465
  5. 786 ____ 36
  6. 436 ____ 683
  7. 38 ____ 629
  8. 709 ____ 450
  9. 814 ____ 584
  10. 830 ____ 330
  11. 594 ____ 426
  12. 523 ____ 39
  13. 523 ____ 786
  14. 592 ____ 18
  15. 762 ____ 597
  16. 731 ____ 489
  17. 780 ____ 756
  18. 513 ____ 975
  19. 940 ____ 387
  20. 535 ____ 269
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học