So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 681 ____ 860
  2. 377 ____ 505
  3. 556 ____ 339
  4. 173 ____ 476
  5. 665 ____ 506
  6. 956 ____ 695
  7. 305 ____ 590
  8. 848 ____ 365
  9. 301 ____ 51
  10. 13 ____ 268
  11. 731 ____ 449
  12. 73 ____ 110
  13. 333 ____ 330
  14. 422 ____ 824
  15. 486 ____ 637
  16. 894 ____ 895
  17. 769 ____ 501
  18. 228 ____ 855
  19. 204 ____ 62
  20. 682 ____ 468
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học