So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 485 ____ 126
  2. 624 ____ 800
  3. 211 ____ 767
  4. 506 ____ 632
  5. 975 ____ 267
  6. 410 ____ 198
  7. 763 ____ 637
  8. 824 ____ 631
  9. 597 ____ 610
  10. 679 ____ 449
  11. 323 ____ 678
  12. 549 ____ 496
  13. 668 ____ 607
  14. 705 ____ 77
  15. 899 ____ 692
  16. 386 ____ 618
  17. 744 ____ 22
  18. 859 ____ 372
  19. 31 ____ 456
  20. 112 ____ 277
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học