So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 429 ____ 665
  2. 541 ____ 867
  3. 325 ____ 919
  4. 908 ____ 381
  5. 645 ____ 786
  6. 574 ____ 369
  7. 404 ____ 352
  8. 142 ____ 906
  9. 780 ____ 167
  10. 656 ____ 379
  11. 980 ____ 13
  12. 347 ____ 59
  13. 628 ____ 210
  14. 128 ____ 462
  15. 45 ____ 375
  16. 47 ____ 718
  17. 38 ____ 10
  18. 3 ____ 733
  19. 24 ____ 358
  20. 197 ____ 736
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học