So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 261 ____ 468
  2. 257 ____ 6
  3. 531 ____ 804
  4. 454 ____ 101
  5. 954 ____ 532
  6. 142 ____ 130
  7. 730 ____ 911
  8. 612 ____ 797
  9. 943 ____ 889
  10. 323 ____ 880
  11. 958 ____ 637
  12. 259 ____ 984
  13. 210 ____ 795
  14. 640 ____ 290
  15. 310 ____ 466
  16. 271 ____ 767
  17. 959 ____ 320
  18. 871 ____ 179
  19. 606 ____ 962
  20. 811 ____ 447
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học