So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 476 ____ 959
  2. 486 ____ 369
  3. 382 ____ 336
  4. 853 ____ 328
  5. 871 ____ 395
  6. 828 ____ 952
  7. 198 ____ 711
  8. 79 ____ 143
  9. 641 ____ 859
  10. 963 ____ 587
  11. 232 ____ 108
  12. 878 ____ 25
  13. 793 ____ 131
  14. 204 ____ 920
  15. 115 ____ 403
  16. 92 ____ 227
  17. 319 ____ 905
  18. 689 ____ 407
  19. 181 ____ 536
  20. 779 ____ 108
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học