So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 42 ____ 404
  2. 609 ____ 941
  3. 531 ____ 935
  4. 797 ____ 740
  5. 315 ____ 626
  6. 466 ____ 97
  7. 723 ____ 95
  8. 637 ____ 460
  9. 369 ____ 767
  10. 817 ____ 175
  11. 350 ____ 699
  12. 498 ____ 30
  13. 818 ____ 683
  14. 263 ____ 999
  15. 545 ____ 126
  16. 405 ____ 6
  17. 481 ____ 384
  18. 533 ____ 136
  19. 211 ____ 509
  20. 617 ____ 723
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học