So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 611 ____ 117
  2. 385 ____ 603
  3. 206 ____ 473
  4. 328 ____ 817
  5. 229 ____ 889
  6. 708 ____ 899
  7. 82 ____ 510
  8. 917 ____ 283
  9. 937 ____ 979
  10. 628 ____ 541
  11. 202 ____ 421
  12. 624 ____ 835
  13. 140 ____ 68
  14. 828 ____ 774
  15. 751 ____ 9
  16. 324 ____ 623
  17. 350 ____ 947
  18. 797 ____ 911
  19. 309 ____ 3
  20. 632 ____ 487
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học