So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 522 ____ 608
  2. 76 ____ 110
  3. 770 ____ 698
  4. 161 ____ 935
  5. 454 ____ 315
  6. 65 ____ 104
  7. 803 ____ 328
  8. 455 ____ 79
  9. 605 ____ 929
  10. 264 ____ 358
  11. 385 ____ 981
  12. 613 ____ 956
  13. 282 ____ 706
  14. 231 ____ 92
  15. 550 ____ 878
  16. 305 ____ 642
  17. 12 ____ 146
  18. 991 ____ 221
  19. 502 ____ 66
  20. 913 ____ 786
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học