So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 180 ____ 80
  2. 169 ____ 602
  3. 77 ____ 833
  4. 969 ____ 375
  5. 220 ____ 813
  6. 163 ____ 852
  7. 378 ____ 304
  8. 848 ____ 54
  9. 809 ____ 703
  10. 437 ____ 633
  11. 249 ____ 301
  12. 290 ____ 232
  13. 314 ____ 422
  14. 830 ____ 306
  15. 840 ____ 730
  16. 360 ____ 180
  17. 239 ____ 851
  18. 503 ____ 994
  19. 459 ____ 383
  20. 938 ____ 217
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học