So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 892 ____ 414
  2. 668 ____ 592
  3. 269 ____ 551
  4. 178 ____ 520
  5. 89 ____ 504
  6. 297 ____ 65
  7. 348 ____ 569
  8. 748 ____ 168
  9. 875 ____ 638
  10. 885 ____ 967
  11. 990 ____ 824
  12. 475 ____ 684
  13. 799 ____ 635
  14. 441 ____ 428
  15. 251 ____ 374
  16. 41 ____ 23
  17. 932 ____ 571
  18. 275 ____ 955
  19. 238 ____ 181
  20. 419 ____ 739
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học