So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
629 ____ 633
987 ____ 311
304 ____ 558
283 ____ 429
895 ____ 811
4 ____ 433
480 ____ 880
740 ____ 512
952 ____ 636
872 ____ 886
137 ____ 592
882 ____ 986
432 ____ 323
523 ____ 698
657 ____ 70
900 ____ 893
128 ____ 832
44 ____ 445
402 ____ 393
599 ____ 5