So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 526 ____ 864
  2. 191 ____ 216
  3. 792 ____ 538
  4. 975 ____ 308
  5. 868 ____ 915
  6. 148 ____ 694
  7. 838 ____ 299
  8. 962 ____ 374
  9. 809 ____ 540
  10. 261 ____ 59
  11. 164 ____ 723
  12. 551 ____ 594
  13. 342 ____ 418
  14. 717 ____ 714
  15. 493 ____ 720
  16. 841 ____ 334
  17. 379 ____ 416
  18. 599 ____ 575
  19. 266 ____ 401
  20. 987 ____ 312
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học