So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 484 ____ 921
  2. 236 ____ 411
  3. 846 ____ 738
  4. 818 ____ 940
  5. 921 ____ 376
  6. 378 ____ 832
  7. 367 ____ 578
  8. 106 ____ 300
  9. 153 ____ 710
  10. 130 ____ 589
  11. 759 ____ 400
  12. 355 ____ 716
  13. 437 ____ 242
  14. 652 ____ 299
  15. 530 ____ 55
  16. 317 ____ 353
  17. 846 ____ 734
  18. 678 ____ 281
  19. 829 ____ 817
  20. 996 ____ 252
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học