So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 786 ____ 241
  2. 280 ____ 692
  3. 836 ____ 349
  4. 845 ____ 444
  5. 782 ____ 725
  6. 45 ____ 249
  7. 802 ____ 392
  8. 664 ____ 685
  9. 202 ____ 999
  10. 733 ____ 248
  11. 534 ____ 54
  12. 355 ____ 910
  13. 165 ____ 965
  14. 338 ____ 554
  15. 570 ____ 665
  16. 414 ____ 208
  17. 196 ____ 987
  18. 435 ____ 212
  19. 815 ____ 510
  20. 874 ____ 128
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học