So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 855 ____ 263
  2. 730 ____ 865
  3. 139 ____ 649
  4. 108 ____ 884
  5. 568 ____ 77
  6. 126 ____ 288
  7. 310 ____ 531
  8. 283 ____ 406
  9. 994 ____ 954
  10. 287 ____ 347
  11. 720 ____ 795
  12. 370 ____ 479
  13. 199 ____ 286
  14. 39 ____ 241
  15. 574 ____ 665
  16. 666 ____ 599
  17. 114 ____ 839
  18. 162 ____ 454
  19. 76 ____ 669
  20. 592 ____ 437
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học