So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 676 ____ 702
  2. 313 ____ 465
  3. 468 ____ 55
  4. 746 ____ 873
  5. 541 ____ 208
  6. 49 ____ 828
  7. 831 ____ 976
  8. 827 ____ 778
  9. 240 ____ 723
  10. 511 ____ 311
  11. 957 ____ 88
  12. 973 ____ 583
  13. 480 ____ 264
  14. 66 ____ 904
  15. 342 ____ 737
  16. 516 ____ 404
  17. 505 ____ 624
  18. 775 ____ 842
  19. 862 ____ 39
  20. 41 ____ 895
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học