So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 692 ____ 89
  2. 790 ____ 372
  3. 795 ____ 555
  4. 971 ____ 515
  5. 960 ____ 195
  6. 716 ____ 628
  7. 646 ____ 80
  8. 387 ____ 38
  9. 931 ____ 339
  10. 534 ____ 684
  11. 834 ____ 116
  12. 199 ____ 506
  13. 772 ____ 83
  14. 31 ____ 988
  15. 177 ____ 186
  16. 618 ____ 180
  17. 846 ____ 676
  18. 592 ____ 545
  19. 2 ____ 142
  20. 626 ____ 164
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học