So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 737 ____ 849
  2. 179 ____ 314
  3. 166 ____ 908
  4. 95 ____ 191
  5. 404 ____ 318
  6. 858 ____ 224
  7. 497 ____ 27
  8. 748 ____ 785
  9. 486 ____ 936
  10. 268 ____ 734
  11. 973 ____ 398
  12. 215 ____ 963
  13. 660 ____ 840
  14. 312 ____ 378
  15. 372 ____ 270
  16. 487 ____ 824
  17. 293 ____ 477
  18. 266 ____ 727
  19. 612 ____ 362
  20. 480 ____ 611
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học