So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 220 ____ 844
  2. 803 ____ 187
  3. 84 ____ 606
  4. 281 ____ 155
  5. 956 ____ 601
  6. 687 ____ 242
  7. 323 ____ 429
  8. 905 ____ 591
  9. 343 ____ 821
  10. 995 ____ 536
  11. 794 ____ 232
  12. 904 ____ 964
  13. 122 ____ 8
  14. 97 ____ 207
  15. 190 ____ 677
  16. 980 ____ 593
  17. 247 ____ 725
  18. 237 ____ 898
  19. 825 ____ 660
  20. 558 ____ 301
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học