So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 896 ____ 844
  2. 186 ____ 28
  3. 481 ____ 828
  4. 636 ____ 698
  5. 788 ____ 799
  6. 144 ____ 587
  7. 164 ____ 243
  8. 251 ____ 172
  9. 241 ____ 598
  10. 118 ____ 279
  11. 425 ____ 618
  12. 49 ____ 637
  13. 928 ____ 629
  14. 190 ____ 595
  15. 540 ____ 664
  16. 659 ____ 628
  17. 636 ____ 39
  18. 384 ____ 84
  19. 517 ____ 169
  20. 535 ____ 634
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học