So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 324 ____ 450
  2. 72 ____ 628
  3. 653 ____ 650
  4. 793 ____ 974
  5. 297 ____ 156
  6. 55 ____ 650
  7. 942 ____ 508
  8. 693 ____ 821
  9. 903 ____ 939
  10. 5 ____ 551
  11. 401 ____ 311
  12. 69 ____ 998
  13. 905 ____ 363
  14. 659 ____ 64
  15. 993 ____ 130
  16. 833 ____ 977
  17. 992 ____ 915
  18. 967 ____ 759
  19. 270 ____ 278
  20. 336 ____ 745
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học