So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 470 ____ 466
  2. 772 ____ 173
  3. 665 ____ 409
  4. 100 ____ 388
  5. 890 ____ 120
  6. 741 ____ 248
  7. 77 ____ 878
  8. 791 ____ 105
  9. 476 ____ 151
  10. 935 ____ 597
  11. 672 ____ 102
  12. 390 ____ 206
  13. 306 ____ 953
  14. 88 ____ 520
  15. 586 ____ 64
  16. 233 ____ 189
  17. 701 ____ 480
  18. 460 ____ 63
  19. 989 ____ 30
  20. 947 ____ 24
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học