So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 741 ____ 660
  2. 741 ____ 977
  3. 850 ____ 731
  4. 918 ____ 171
  5. 812 ____ 174
  6. 850 ____ 546
  7. 671 ____ 187
  8. 216 ____ 639
  9. 40 ____ 268
  10. 538 ____ 539
  11. 609 ____ 113
  12. 737 ____ 740
  13. 706 ____ 804
  14. 151 ____ 967
  15. 312 ____ 329
  16. 125 ____ 61
  17. 507 ____ 324
  18. 768 ____ 561
  19. 801 ____ 879
  20. 836 ____ 924
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học