So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 958 ____ 281
  2. 528 ____ 352
  3. 500 ____ 232
  4. 990 ____ 984
  5. 129 ____ 726
  6. 81 ____ 431
  7. 679 ____ 286
  8. 290 ____ 773
  9. 72 ____ 589
  10. 391 ____ 1
  11. 999 ____ 448
  12. 652 ____ 25
  13. 944 ____ 76
  14. 731 ____ 815
  15. 949 ____ 944
  16. 542 ____ 73
  17. 363 ____ 550
  18. 348 ____ 200
  19. 661 ____ 489
  20. 360 ____ 429
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học