So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 739 ____ 94
  2. 922 ____ 614
  3. 440 ____ 202
  4. 995 ____ 134
  5. 119 ____ 187
  6. 493 ____ 582
  7. 456 ____ 418
  8. 283 ____ 739
  9. 237 ____ 345
  10. 619 ____ 354
  11. 620 ____ 675
  12. 625 ____ 23
  13. 595 ____ 640
  14. 570 ____ 370
  15. 346 ____ 657
  16. 231 ____ 191
  17. 687 ____ 794
  18. 25 ____ 826
  19. 101 ____ 976
  20. 488 ____ 831
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học