So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 336 ____ 265
  2. 828 ____ 814
  3. 568 ____ 32
  4. 942 ____ 118
  5. 897 ____ 879
  6. 476 ____ 835
  7. 103 ____ 314
  8. 24 ____ 736
  9. 108 ____ 559
  10. 408 ____ 881
  11. 37 ____ 117
  12. 700 ____ 222
  13. 410 ____ 232
  14. 566 ____ 817
  15. 322 ____ 616
  16. 89 ____ 865
  17. 805 ____ 475
  18. 903 ____ 970
  19. 169 ____ 226
  20. 533 ____ 365
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học