So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 465 ____ 17
  2. 973 ____ 388
  3. 99 ____ 418
  4. 60 ____ 583
  5. 38 ____ 37
  6. 637 ____ 709
  7. 970 ____ 915
  8. 724 ____ 351
  9. 99 ____ 731
  10. 599 ____ 908
  11. 154 ____ 313
  12. 255 ____ 551
  13. 735 ____ 239
  14. 692 ____ 481
  15. 844 ____ 824
  16. 686 ____ 531
  17. 19 ____ 499
  18. 143 ____ 726
  19. 885 ____ 446
  20. 475 ____ 713
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học