So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 12 ____ 122
  2. 108 ____ 870
  3. 378 ____ 908
  4. 255 ____ 743
  5. 946 ____ 355
  6. 924 ____ 957
  7. 592 ____ 460
  8. 428 ____ 38
  9. 836 ____ 348
  10. 46 ____ 60
  11. 984 ____ 481
  12. 567 ____ 838
  13. 955 ____ 160
  14. 623 ____ 463
  15. 529 ____ 218
  16. 687 ____ 21
  17. 717 ____ 526
  18. 23 ____ 673
  19. 960 ____ 308
  20. 683 ____ 191
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học