So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 743 ____ 958
  2. 466 ____ 217
  3. 345 ____ 593
  4. 807 ____ 456
  5. 283 ____ 220
  6. 138 ____ 593
  7. 716 ____ 683
  8. 658 ____ 41
  9. 364 ____ 428
  10. 68 ____ 441
  11. 796 ____ 701
  12. 289 ____ 507
  13. 269 ____ 298
  14. 803 ____ 526
  15. 870 ____ 491
  16. 77 ____ 506
  17. 966 ____ 477
  18. 400 ____ 490
  19. 32 ____ 137
  20. 818 ____ 606
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học